Phân Amino axit Proticare AMINOLOM 40
- Xuất xứ: Sản xuất tại Ý - SICIT CHEMITECH S.p.A., Chiampo, Vicenza
- Nhà sản xuất: Thành viên INTESA HOLDING S.p.A. - Lãnh đạo toàn cầu về amino acid nông nghiệp (60+ năm)
- Tiêu chuẩn: CE Fertiliser · EU Biostimulant · Collagen-Derived Protein Hydrolysate
- Công nghệ đặc trưng: LMW — Low Molecular Weight · Enzymatic Hydrolysis + Molecular Fractionation
- Dạng sản phẩm: Dung dịch lỏng · Màu nâu đậm · Hòa tan hoàn toàn (>1000 g/L)
- Mục đích sử dụng: Phân bón lá và tưới gốc cho mọi loại cây trồng
- Hạn sử dụng: 24 tháng
THÀNH PHẦN CHÍNH · COA
| Chỉ tiêu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| ★ Free Amino Acids (Amino Acid tự do) | 22% | w/w |
| Amino Acid tổng số (Norg × 6,25) | 40% | w/w |
| Đạm tổng số (Total N) | 6,3% | w/w |
| Đạm hữu cơ (Organic N) | 6,0% | w/w |
| Carbon hữu cơ | 22% | w/w |
| Chất khô (Dry Matter) | 60% | w/w |
| Đạm ammoniac (NH₄⁺-N) | 0,3% | w/w |
★ Free Amino Acid = chỉ tiêu nổi bật nhất — cao nhất trong dòng sản phẩm SICIT
HỒ SƠ AMINO ACID NỔI BẬT (G/100G SẢN PHẨM)
| Amino Acid | Hàm lượng | Amino Acid | Hàm lượng |
|---|---|---|---|
| Glycine | 9,1% | Alanine | 4,6% |
| Glutamic Acid | 5,1% | Ornithine | 2,2% |
| Proline | 4,0% | Hydroxyproline | 2,2% |
| Valine | 2,1% | Leucine / Lysine | 1,7 / 1,7% |
| Aspartic Acid | 1,8% | Các acid amin khác | ~14% |
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT & CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
Nguồn gốc & Quy trình sản xuất
SICIT CHEMITECH S.p.A. (thành lập 1960, Chiampo, Vicenza — trung tâm thuộc da lớn nhất châu Âu) là thành viên của INTESA HOLDING S.p.A. — nhà sản xuất biostimulant lớn nhất thế giới, hoạt động tại hơn 70 quốc gia, công suất 100 tấn lỏng/ngày + 40 tấn bột/ngày.
Nguyên liệu đầu vào: Phụ phẩm ngành thuộc da (da thịt, lông, vụn da, mảnh vải) giàu collagen type I — nguồn cung nội bộ từ tanning district Vicenza, đảm bảo kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến đầu ra.
Công nghệ LMW — Low Molecular Weight Peptide Fractionation
Bước 1 — Thủy phân enzyme (Enzymatic Hydrolysis): Collagen được thủy phân bằng enzyme protease đặc hiệu ở điều kiện pH và nhiệt độ kiểm soát, phá vỡ chuỗi peptide dài thành các đoạn ngắn.
Bước 2 — Phân đoạn phân tử (Molecular Fractionation): Công đoạn đặc thù của SICIT — lọc membrane phân đoạn kích thước phân tử, chỉ giữ lại peptide kích thước nano (LMW). Đây là lý do Free Amino Acid đạt 22–24% — gấp 2,5× so với thủy phân thông thường (~8–9%).
Bước 3 — Tinh luyện & chuẩn hóa: Sản phẩm cuối đạt Amino Acid tổng 40% (w/w), được kiểm định tại phòng thí nghiệm EU và đăng ký CE Fertiliser.
Cơ chế tác động lên cây trồng (nghiên cứu khoa học quốc tế)
- Peptide LMW xuyên màng tế bào tức thì — kích thước nano cho phép hấp thu trực tiếp qua khí khổng (phun lá) và lông hút rễ mà không cần enzyme thực vật phân giải thêm
- Glycine 9,1% — kích hoạt tổng hợp enzyme sinh trưởng, cải thiện hấp thu vi lượng Fe và Zn, tăng chlorophyll
- Proline 4,0% + Hydroxyproline 2,2% — tăng sức chịu hạn, điều tiết áp suất thẩm thấu, bảo vệ màng tế bào dưới stress nhiệt
- Glutamic Acid 5,1% — tiền chất tổng hợp GABA, tăng khả năng chịu ngập úng; kích thích vùng rễ tăng sinh khối
- Nghiên cứu khoa học (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2022): CDPH từ SICIT gây tăng trưởng rễ ngô đáng kể, tăng hấp thu khoáng và bảo vệ chống hạn, thiếu Fe, và thiếu oxy
BẢNG COA / PHÂN TÍCH & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
A. Phân tích COA gốc (SICIT CHEMITECH · COA 16/07/2023)
| Chỉ tiêu phân tích | Giá trị COA | Đơn vị |
|---|---|---|
| Free Amino Acids (Amino Acid tự do) | 22% (spec: 22–24%) | w/w |
| Total Amino Acids (Norg × 6,25) | 40% | w/w |
| Total N (Đạm tổng số) | 6,3% | w/w |
| Organic N (Đạm hữu cơ) | 6,0% | w/w |
| Ammoniacal N (Đạm ammoniac) | 0,3% | w/w |
| Organic Carbon | 22% | w/w |
| Dry Matter (Chất khô) | 60% | w/w |
| Tỉ trọng (Density) | 1,29 | g/mL |
| pH (dung dịch 10%) | 6,0 – 8,0 | — |
| Độ hòa tan trong nước | > 1000 | g/L |
B. Bảng kiểm nghiệm tại Việt Nam (QUATEST 3 / TTKTCL)
| Chỉ tiêu kiểm nghiệm | Kết quả VN | Đơn vị |
|---|---|---|
| Chất hữu cơ (OM) | 14,7% | w/w |
| Axit amin tổng số | 40% | w/w |
| Đạm tổng số (N tổng) | 5,6% | w/w |
| pH (H₂O) | 5,9 | — |
| Tỉ trọng | 1,2 | g/mL |
* Giá trị kiểm nghiệm VN được đo ở điều kiện Việt Nam — có thể sai số nhỏ so với COA gốc do phương pháp phân tích khác nhau.
C. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Dạng sản phẩm | Dung dịch lỏng |
| Màu sắc | Nâu đậm |
| Tỉ trọng | 1,29 g/mL |
| pH (dd 10%) | 6,0 – 8,0 |
| Độ hòa tan | > 1000 g/L (hoàn toàn) |
| Chất khô | 60% w/w |
| Bảo quản | 4°C – 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | Theo nhà sản xuất — thường 24 tháng |
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
- LMW Peptide Fractionation — phân đoạn phân tử nano, hấp thu nhanh hơn 2,5× so với amino acid thủy phân thông thường (8–9% Free Amino) — không cần thêm bước enzyme thực vật
- Free Amino Acid 22% (w/w) — tỷ lệ cao nhất dòng SICIT, tác động rõ trong 1–2 giờ sau phun lá; lý tưởng cho giai đoạn phục hồi khẩn cấp hoặc thúc đẩy sinh trưởng tức thì
- Glycine 9,1% — hàm lượng cao nhất trong hồ sơ amino acid, kích hoạt enzyme sinh trưởng nội sinh, hỗ trợ hấp thu vi lượng Fe vàamp; Zn hiệu quả
- SICIT CHEMITECH — 60+ năm kinh nghiệm, thành viên INTESA HOLDING, sản xuất tại trung tâm thuộc da châu Âu, kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm theo tiêu chuẩn EU
- Tương thích phổ rộng — hòa tan hoàn toàn > 1000 g/L, pH 6–8, pha chung được với đa số thuốc BVTV; không kết tủa, không tắc vòi phun
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Phun lá | Tưới gốc | Giai đoạn áp dụng | Tần suất |
|---|---|---|---|
| 1 L / 800–1.000 L nước | 2–3 L / 1.000 L nước | Sinh trưởng mạnh, phục hồi, dày lá | 7–10 ngày / lần |
THÀNH PHẦN THEO ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM
Theo giấy phép lưu hành phân bón tại Việt Nam (Cục Bảo vệ Thực vật)
| Chỉ tiêu | Hàm lượng | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chất hữu cơ | 14,7% | w/w | Theo TCVN / phương pháp VN |
| Axit amin tổng số | 40% | w/w | Bằng COA gốc |
| Đạm tổng số (N tổng) | 5,6% | w/w | Sai lệch nhỏ so với COA do PP phân tích |
| pH (H₂O) | 5,9 | — | Đo trực tiếp tại VN |
| Tỉ trọng | 1,2 | g/mL | Đo tại nhiệt độ phòng VN |